hypothécaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.pɔ.te.kɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hypothécaire /i.pɔ.te.kɛʁ/ |
hypothécaires /i.pɔ.te.kɛʁ/ |
| Giống cái | hypothécaire /i.pɔ.te.kɛʁ/ |
hypothécaires /i.pɔ.te.kɛʁ/ |
hypothécaire /i.pɔ.te.kɛʁ/
- (Luật học, pháp lý) Cầm cố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hypothécaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)