Bước tới nội dung

i dài

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa i + dài

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
i˧˧ za̤ːj˨˩i˧˥ jaːj˧˧i˧˧ jaːj˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
i˧˥ ɟaːj˧˧i˧˥˧ ɟaːj˧˧

Danh từ

[sửa]

i dài

  1. Tên gọi của chữ cái Latinh Y.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]