ideologi

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ideologi ideologien
Số nhiều ideologier ideologiene

ideologi

  1. Tư tưởng, lý thuyết.
    Kommunistpartiet har en klar ideologi.

Tham khảo[sửa]