ignorantin
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ignorantins /i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/ |
ignorantins /i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/ |
ignorantin gđ
- (Nghĩa xấu) Thầy dòng.
- frères ignorantins — thầy dòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ignorantin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)