Bước tới nội dung

ignorantin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
ignorantins
/i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/
ignorantins
/i.ɲɔ.ʁɑ̃.tɛ̃/

ignorantin

  1. (Nghĩa xấu) Thầy dòng.
    frères ignorantins — thầy dòng

Tham khảo