illusoire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.ly.zwaʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | illusoire /i.ly.zwaʁ/ |
illusoires /i.ly.zwaʁ/ |
| Giống cái | illusoire /i.ly.zwaʁ/ |
illusoires /i.ly.zwaʁ/ |
illusoire /i.ly.zwaʁ/
Trái nghĩa
- Réel, sûr
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “illusoire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)