illustrasjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | illustrasjon | illustrasjonen |
| Số nhiều | illustrasjoner. -ene | — |
illustrasjon gđ
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “illustrasjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)