Bước tới nội dung

immodérément

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /i.mɔ.de.ʁe.mɑ̃/

Phó từ

immodérément /i.mɔ.de.ʁe.mɑ̃/

  1. Quá mức, thái quá, độ.

Tham khảo