Bước tới nội dung

impassiblement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃.pa.si.blə.mɑ̃/

Phó từ

impassiblement /ɛ̃.pa.si.blə.mɑ̃/

  1. (Từ hiếm) Thản nhiên.

Tham khảo