Bước tới nội dung

incube

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
incubes
/ɛ̃.kyb/
incubes
/ɛ̃.kyb/

incube

  1. Dâm yêu (quỷ hay hiện về ăn nằm với phụ nữ, theo mê tín cổ).

Tham khảo