inentamé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.nɑ̃.ta.me/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inentamé /i.nɑ̃.ta.me/ |
inentamées /i.nɑ̃.ta.me/ |
| Giống cái | inentamée /i.nɑ̃.ta.me/ |
inentamées /i.nɑ̃.ta.me/ |
inentamé /i.nɑ̃.ta.me/
- Trésor inentamé — kho của còn nguyên vẹn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inentamé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)