infeksjon
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | infeksjon | infeksjonen |
| Số nhiều | infeksjoner | infeksjonene |
infeksjon gđ
- (Y) Sự nhiễm trùng.
- Forkjølelse skyldes en infeksjon.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “infeksjon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)