innerlomme

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít innerlomme innerlomma, innerlommen
Số nhiều innerlommer innerlommene

Danh từ[sửa]

innerlomme gđc

  1. Túi trong.

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]