innfød
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | innfød |
| gt | innfødt | |
| Số nhiều | innfødte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
innfød
- Dân bản xứ. (dùng như danh từ).
- Han er innfødt bergenser.
- å leve blant de innfødte i Afrika
- å få undervisning i vietnamesisk av innfødte lærere
- å tale tysk som en innfødt
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “innfød”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)