innsatt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | innsatt |
| gt | innsatt | |
| Số nhiều | innsatte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
innsatt
- Đặt, để ở bên trong.
- penger som er innsatt i banken
- Tyven er innsatt i varetektsarrest.
- de innsatte — Những tù nhân.
- innsatte tenner — Răng giả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innsatt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)