innskjerpe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å innskjerpe |
| Hiện tại chỉ ngôi | innskjerp er |
| Quá khứ | innskjerpa, innskjerpet |
| Động tính từ quá khứ | innskjerpa, innskjerpet |
| Động tính từ hiện tại | — |
innskjerpe
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “innskjerpe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)