inspirative
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
inspirative
- truyền cảm hứng, truyền cảm, gây cảm hứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inspirative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
inspirative