Bước tới nội dung

instrumenter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.te/

Nội động từ

instrumenter nội động từ /ɛ̃s.tʁy.mɑ̃.te/

  1. (Luật học, pháp lý) Lập văn bản.
  2. (Âm nhạc) Phối nhạc.

Tham khảo