intempérie
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| intempéries /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁi/ |
intempéries /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁi/ |
intempérie gc
- (Số nhiều) Thời tiết xấu, mưa gió.
- Braver les intempéries — bất chấp mưa gió
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Sự thất thường thời tiết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “intempérie”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)