inversible
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.vɛʁ.sibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inversible /ɛ̃.vɛʁ.sibl/ |
inversible /ɛ̃.vɛʁ.sibl/ |
| Giống cái | inversible /ɛ̃.vɛʁ.sibl/ |
inversible /ɛ̃.vɛʁ.sibl/ |
inversible /ɛ̃.vɛʁ.sibl/
- (Nhiếp ảnh) Đảo ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inversible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)