invertir
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
invertir ngoại động từ
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đảo ngược.
- sucre inverti — (hóa học) đường nghịch chuyển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “invertir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)