Bước tới nội dung

invertir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

invertir ngoại động từ

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đảo ngược.
    sucre inverti — (hóa học) đường nghịch chuyển

Tham khảo