Bước tới nội dung

ita

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Phó từ

ita

  1. Cũng như vậy (trong đơn thuốc).

Tham khảo

Tiếng Cia-Cia

Động từ

ita

  1. (Wasambua) nhìn.

Danh từ