jalonnement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

jalonnement

  1. Sự đặt sào ngắm, sự cắm sào ngắm.

Tham khảo[sửa]