jampacked
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
jampacked
- Quá đầy, quá chật.
- the room is jampacked with the guests — căn phòng đông nghẹt người
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jampacked”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)