janséniste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɑ̃.se.nist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | janséniste /ʒɑ̃.se.nist/ |
jansénistes /ʒɑ̃.se.nist/ |
| Giống cái | janséniste /ʒɑ̃.se.nist/ |
jansénistes /ʒɑ̃.se.nist/ |
janséniste /ʒɑ̃.se.nist/
- Xem jansénisme
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “janséniste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)