jevnføre
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å jevnføre |
| Hiện tại chỉ ngôi | jevnfører |
| Quá khứ | jevnførte |
| Động tính từ quá khứ | jevnført |
| Động tính từ hiện tại | — |
jevnføre
- So sánh, đối chiếu.
- Forholdene nå kan ikke jevnføres med dem før i tiden.
- Jfr. s. 15.
- å jevnføre et forslag med et annet
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jevnføre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)