jongler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒɔ̃.ɡle/
Nội động từ
jongler nội động từ /ʒɔ̃.ɡle/
- Tung hứng.
- jongler avec les difficultés — xem cái khó như không
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jongler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)