jonosfero
Giao diện
Tiếng Quốc tế ngữ
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Anh ionosphere.
Cách phát âm
Danh từ
jonosfero (đối cách số ít jonosferon, số nhiều jonosferoj, đối cách số nhiều jonosferojn)
Từ dẫn xuất
Thể loại:
- Mục từ tiếng Quốc tế ngữ
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Quốc tế ngữ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Quốc tế ngữ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Quốc tế ngữ
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ero
- Vần:Tiếng Quốc tế ngữ/ero/4 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Quốc tế ngữ
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Quốc tế ngữ
- eo:Khí quyển
