jordbruk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | jordbruk | jordbruket |
| Số nhiều | jordbruk, jordbruker | jordbruka, jordbrukene |
jordbruk gđ
- nghề nông, canh nông, nông nghiệp, nông lâm nghiệp.
- det norske jordbruk
- intensivt jordbruk
- å drive jordbruk
Từ dẫn xuất
- (1) jordbruksland gđ: 1) Quốc gia nông nghiệp. 2) Đất canh tác.
- (1) jordbruksskole gđ: Trường nông lâm. .
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jordbruk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)