jota

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

jota gc

  1. Điệu khota (nhảy, nhạc).

Tham khảo[sửa]