Bước tới nội dung

jouxter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

jouxter ngoại động từ

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ)gần.
    Une maison jouxtant la pagode — một ngôi nhà ở gần chùa

Tham khảo