Bước tới nội dung

jukel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Danh từ

[sửa]

jukel (nom. số nhiều jukels)

  1. Thợ đóng giày.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của jukel
số ít số nhiều
danh cách jukel jukels
sinh cách jukela jukelas
dữ cách jukele jukeles
đối cách jukeli jukelis
hô cách 1 o jukel! o jukels!
vị cách 2 jukelu jukelus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này