jurassien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒy.ʁa.sjɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | jurassien /ʒy.ʁa.sjɛ̃/ |
jurassiens /ʒy.ʁa.sjɛ̃/ |
| Giống cái | jurassien /ʒy.ʁa.sjɛ̃/ |
jurassiens /ʒy.ʁa.sjɛ̃/ |
jurassien /ʒy.ʁa.sjɛ̃/
- (Thuộc) Giu-ra (dãy núi ở Pháp và Thụy Sĩ).
- Relief jurassien — địa hình Giu-ra
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jurassien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)