jusque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒysk/
Giới từ
jusque /ʒysk/
- Đến, cho đến.
- Jusqu'à la mort — cho đến lúc chết
- De Hanoï jusqu'à Hue — từ Hà Nội đến Huế
- Đến mức, đến cả.
- Il est allé jusqu'à le frapper — nó đi đến mức đánh ông ta
- Il réclame jusqu'à l’argent des cadeaux — nó đòi đến cả tiền đồ mừng
- jusqu'à ce que — cho đến lúc (mà)
- Je resterai jusqu'à ce que vous reveniez — tôi sẽ ở lại cho đến lúc anh về
- jusque-là — cho đến đấy (nơi ấy, lúc ấy)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “jusque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)