kʰanumakwst
Giao diện
Biệt ngữ Chinook
Từ nguyên
Từ tiếng Chinook kā’namôkst (“cả hai, cả ba...”).
Cách phát âm
Giới từ
kʰanumakwst
Tính từ
kʰanumakwst
- Nhau.
Phó từ
kʰanumakwst
- Nhau.
Từ hạn định
kʰanumakwst
- Cả.
Cách viết khác
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Chinook biệt ngữ Chinook
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chinook biệt ngữ Chinook
- Mục từ có cách phát âm IPA biệt ngữ Chinook
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ
- Mục từ biệt ngữ Chinook
- Giới từ biệt ngữ Chinook
- Tính từ biệt ngữ Chinook
- Phó từ biệt ngữ Chinook
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Từ hạn định
- Từ hạn định biệt ngữ Chinook