Bước tới nội dung

kọfi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Yoruba

[sửa]
kọfí

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh coffee.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

kọfí

  1. Cà phê.
    mu kọfíuống cà phê
    Nítorí kọfí mímu t'ó mu láràárọ̀, ó gbára lé kaféènì kí ó lè ṣe ohunkóhun.
    Bởi vì sáng nào cũng uống cà phê, nên anh ta phải phụ thuộc vào cafein để làm mọi việc.