kalk

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kalk kalken
Số nhiều kalker kalkene

kalk

  1. Vôi.
    Kalk sammen med sand og grus brukes til muring.
    Man kan gjødsle med kalk.

Tham khảo[sửa]