kamin
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Atayal.
Danh từ
[sửa]kamin
- (Đông Nhạc) móng tay.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kamin | kaminen |
| Số nhiều | kaminer | kaminene |
kamin gđ
- Lò sưởi.
- å sitte og varme seg ved kaminen
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kamin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)