Bước tới nội dung

kantine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít kantine kantina, kantinen
Số nhiều kantiner kantinene

kantine gđc

  1. Nơi bán thức ăn cho công nhân viên.
    Bedriften har egen kantine for personalet.

Tham khảo