kapitulere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å kapitulere |
| Hiện tại chỉ ngôi | kapitulerer |
| Quá khứ | kapitulerte |
| Động tính từ quá khứ | kapitulert |
| Động tính từ hiện tại | — |
kapitulere
- Đầu hàng, hàng phục, quy hàng.
- I 1945 kapitulerte Tyskland og Japan.
- Da han fridde for femte gang, kapitulerte hun.
Từ dẫn xuất
- (0) kapitulasjon gđ: Sự đầu hàng, hàng phục, quy hàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kapitulere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)