kappes
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å kappes |
| Hiện tại chỉ ngôi | kap pes |
| Quá khứ | -tes |
| Động tính từ quá khứ | -pes |
| Động tính từ hiện tại | — |
kappes
Từ dẫn xuất
- (1) kappestrid gđ: Cuộc ganh đua, tranh đua.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kappes”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)