Bước tới nội dung

karakteristisk

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

[sửa]
Các dạng Biến tố
Giống gđc karakteristisk
gt karakteristisk
Số nhiều karakteristiske
Cấp so sánh
cao

karakteristisk

  1. Đặc biệt, đặc sắc.
    Bratte fjell og smale fjorder er karakteristisk for Vestlandet.
    Han har en meget karakteristisk handskrift.

Tham khảo

[sửa]