kasım

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kɑˈsɯm/

Loudspeaker.svg {{{2}}} 

Danh từ[sửa]

kasım

  1. Tháng Mười một.