kato

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ kat--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kato

  1. Chó.