Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Moken
Hiện/ẩn mục
Tiếng Moken
1.1
Danh từ
2
Tiếng Nhật
Hiện/ẩn mục
Tiếng Nhật
2.1
Latinh hóa
3
Tiếng Temiar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Temiar
3.1
Cách phát âm
3.2
Danh từ
3.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
kaya
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Bikol Central
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Suomi
Français
Hausa
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
Ido
Jawa
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Malagasy
Minangkabau
Bahasa Melayu
Nederlands
Polski
Русский
Svenska
Kiswahili
தமிழ்
Тоҷикӣ
ไทย
Tagalog
Türkçe
Xitsonga
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Moken
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
kaya
Cá sấu
.
Tiếng Nhật
[
sửa
]
Latinh hóa
[
sửa
]
kaya
Rōmaji
của
カヤ
Tiếng Temiar
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/kaja/
Danh từ
[
sửa
]
kaya
Gừng
.
Tham khảo
[
sửa
]
Tiếng Temiar
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Moken
Danh từ tiếng Moken
Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Moken
Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
Latinh hóa tiếng Nhật
Romaji tiếng Nhật
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temiar
Mục từ tiếng Temiar
Danh từ tiếng Temiar
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Mục từ có mã chữ viết thủ công không thừa tiếng Nhật
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
kaya
36 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài