Bước tới nội dung

khédivat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

khédivat

  1. (Sử học) Chức phó vương (Ai Cập).
  2. (Sử học) Đời (nhiệm kỳ) phó vương (Ai Cập).

Tham khảo