Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đông Hương
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đông Hương
1.1
Cách phát âm
1.2
Tính từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Mangghuer
Hiện/ẩn mục
Tiếng Mangghuer
2.1
Tính từ
3
Tiếng Pnar
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pnar
3.1
Danh từ
3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
khara
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Kurdî
Malagasy
Polski
Русский
Тоҷикӣ
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Đông Hương
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/qʰɑˈrɑ/
Tính từ
khara
đen
.
Tham khảo
Julie Lefort (2023).
Dongxiang-English glossary: Dunxian kielien yinyi kielien lugveqi
.
Tiếng Mangghuer
[
sửa
]
Tính từ
khara
đen
.
Tiếng Pnar
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
khara
Cái
rổ
.
Tham khảo
[
sửa
]
Pnar Online Dictionary
Thể loại
:
Mục từ tiếng Đông Hương
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đông Hương
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Đông Hương
Mục từ tiếng Mangghuer
Tính từ tiếng Mangghuer
Mục từ tiếng Pnar
Danh từ tiếng Pnar
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
khara
7 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài