Bước tới nội dung

khynde

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pnar

[sửa]
Số đếm tiếng Pnar
 <  8 9 10  > 
    Số đếm : khynde
    Số thứ tự : wa khynde

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Pnar-Khasi-Lyngngam nguyên thủy *kʰndaːj. Cùng gốc với tiếng Khasi khyndai.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

khynde

  1. Chín.