kishi
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]kishi
Tiếng Uzbek
[sửa]| Ả Rập (Yangi Imlo) | کیشی |
|---|---|
| Kirin | киши |
| Latinh | kishi |
| tiếng Nam Uzbek |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Chagatai کشی (kiši) / کیشی (kiši), từ tiếng Turk nguyên thủy *kiši.
Cùng gốc
Các từ cùng gốc ngữ hệ Turk:
- tiếng Duy Ngô Nhĩ:
- tiếng Turkmen kişi
- tiếng Azerbaijan:
- tiếng Thổ Nhĩ Kỳ kişi
- tiếng Duy Ngô Nhĩ cổ 𐽷𐽶𐽿𐽶 (kyšy /kiši/, “người”)
- tiếng Turk cổ 𐰚𐰃𐰾𐰃 (kis²i /kiši/, “người”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]kishi (số nhiều kishilar)
Biến cách
[sửa]danh từ này cần bản mẫu bảng biến tố.
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Chagatai tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chagatai tiếng Uzbek
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Uzbek
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Danh từ tiếng Uzbek
- Yêu cầu biến tố danh từ tiếng Uzbek