kjørel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kjørel | kjørelet, kjørlet |
| Số nhiều | kjørel, kjøreler, kjørler | kjør ela, kjørlai-elene, kjørlene |
kjørel gđ
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kjørel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)