kjøretøy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít kjøretøy kjøretøyet
Số nhiều kjøretøyer kjøretøya, kjøretøyene

kjøretøy

  1. Xe cộ.
    kjøretøy med fire/to hjul

Tham khảo[sửa]